快慢機 khoái mạn ki Hán Việt: khoái mạn ki Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 慢 (mạn) + 機 (ki)Hán Việtkhoái mạn kiCấu tạo快 + 慢 + 機 · khoái + mạn + ki nghĩa thành phần: khoái + mạn + ki Nghĩa EngCihui 快慢機 uàimànjī n. <coll.> Mauser pistol