快慢針

khoái mạn châm

Hán Việt: khoái mạn châm

Tổng quan

dụng cụ điều chỉnh tốc độ

Cấu tạo: (khoái) + (mạn) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ điều chỉnh tốc độ

Eng

  • Cihui 快慢針 uàimànzhēn n. regulator (in a clock or watch)