快我朵頤 khoái ngã đóa di Hán Việt: khoái ngã đóa di Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 我 (ngã) + 朵 (đóa) + 頤 (di)Hán Việtkhoái ngã đóa diCấu tạo快 + 我 + 朵 + 頤 · khoái + ngã + đóa + di nghĩa thành phần: khoái + ngã + đóa + di Nghĩa EngCihui 快我朵頤 uàiwǒduǒyí f.e. please my palate