快手快腳 khoái thủ khoái cước Hán Việt: khoái thủ khoái cước Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 手 (thủ) + 快 (khoái) + 腳 (cước)Hán Việtkhoái thủ khoái cướcCấu tạo快 + 手 + 快 + 腳 · khoái + thủ + khoái + cước nghĩa thành phần: khoái + thủ + khoái + cước Nghĩa EngCihui 快手快腳 uàishǒukuàijiǎo f.e. quick in doing things