快捷鍵

kuài jié jiàn khoái tiệp kiện

Hán Việt: khoái tiệp kiện · Pinyin: kuài jié jiàn

Tổng quan

(máy tính) phím tắt | phím nóng

Cấu tạo: (khoái) + (tiệp) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) phím tắt | phím nóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机键盘中的特殊键,使用快捷键能够快速实现某些功能,提高工作效率。

Eng

  • CC-CEDICT (computer) shortcut key|hotkey
  • Cihui (computer) shortcut key; hotkey