快時尚

kuài shí shàng khoái thì thượng

Hán Việt: khoái thì thượng · Pinyin: kuài shí shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (thì) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fast fashion
  • Cihui fast fashion