快板書 khoái bản thư Hán Việt: khoái bản thư Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 板 (bản) + 書 (thư)Hán Việtkhoái bản thưCấu tạo快 + 板 + 書 · khoái + bản + thư nghĩa thành phần: khoái + bản + thư Nghĩa EngCihui 快板書 uàibǎnshū n. story recited to clapper accompaniment