快樂大本營

kuài lè dà běn yíngkhoái nhạc đại bổn doanh

Hán Việt: khoái nhạc đại bổn doanh · Pinyin: kuài lè dà běn yíng

Tổng quan

Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Cấu tạo: 快 (khoái) + 樂 (nhạc) + 大 (đại) + 本 (bổn) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Happy Camp
  • Google Alex v6 Khoái Lạc đại bản doanh
  • Tần suất từ Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Eng

  • Cihui Happy Camp (PRC TV series)
  • Tần suất từ Happy Camp (PRC TV series)

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐主义的 · 快乐主义者 · 快乐地期待 · 快樂不退樂 · 快樂無退樂 · 快乐主义 · 快樂幸福 · 快乐论的