快乐主义

khoái nhạc chủ nghĩa

Hán Việt: khoái nhạc chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa khoái lạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一個哲學思想,指在道德實踐方面,主張人生應以追求愉悅(pleasure)為至高目的。也稱為「享樂主義」(hedonism)。

Cấu tạo: 快 (khoái) + 樂 (nhạc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa khoái lạc
  • Biên soạn 快樂主義 uàilèzhǔyì f.e. hedonism

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hedonism

Eng

  • Cihui 快樂主義 uàilèzhǔyì f.e. hedonism

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐主义的 · 快乐主义者 · 快乐幸福 · 快乐论的 · 快乐地 · 快乐地期待 · 快乐大本营 · 快乐的