快步舞
khoái bộ vũ
Hán Việt: khoái bộ vũ · Pinyin: kuài bù wǔ
Tổng quan
điệu nhảy jig, nhạc (cho điệu nhảy) jig, hết hy vọng, hết đường, nhảy điệu jig, nhảy tung tăng, làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh, (kỹ thuật) đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan), máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất), (kỹ thuật) lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan), sàng (quặng, khoáng chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui điệu nhảy jig, nhạc (cho điệu nhảy) jig, hết hy vọng, hết đường, nhảy điệu jig, nhảy tung tăng, làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh, (kỹ thuật) đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan), máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất), (kỹ thuật) lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan), sàng (…
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现代舞的一种,起源于美国。4/4拍,舞曲奔放欢快。舞步轻快灵活,跳跃感强。
Eng
- Cihui 快步舞 uàibùwǔ n. quickstep (dance)