快活人

khoái hoạt nhân

Hán Việt: khoái hoạt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (hoạt) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快活人 uàihuorén n. happy-go-lucky person M:²wèi