快活汤 khoái hoạt thang Hán Việt: khoái hoạt thang Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 汤 (thang)Hán Việtkhoái hoạt thangCấu tạo快 + 活 + 汤 · khoái + hoạt + thang nghĩa thành phần: khoái + hoạt + thang