快熟麵

kuài shú miàn khoái thục miến

Hán Việt: khoái thục miến · Pinyin: kuài shú miàn

Tổng quan

mì ăn liền

Cấu tạo: (khoái) + (thục) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì ăn liền

Eng

  • CC-CEDICT instant noodles
  • Cihui instant noodles