快燒完 khoái thiêu hoàn Hán Việt: khoái thiêu hoàn Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 燒 (thiêu) + 完 (hoàn)Hán Việtkhoái thiêu hoànCấu tạo快 + 燒 + 完 · khoái + thiêu + hoàn nghĩa thành phần: khoái + thiêu + hoàn Nghĩa EngCihui burn low