快猜中 khoái sai trung Hán Việt: khoái sai trung Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 猜 (sai) + 中 (trung)Hán Việtkhoái sai trungCấu tạo快 + 猜 + 中 · khoái + sai + trung nghĩa thành phần: khoái + sai + trung Nghĩa EngCihui be getting hot at