快行客 kuài xíng kè · khoái hành khách Hán Việt: khoái hành khách · Pinyin: kuài xíng kè Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 行 (hành) + 客 (khách)Pinyinkuài xíng kèHán Việtkhoái hành kháchCấu tạo快 + 行 + 客 · khoái + hành + khách nghĩa thành phần: khoái + hành + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"快行"。