快貝爾 khoái bối nhĩ Hán Việt: khoái bối nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ)Hán Việtkhoái bối nhĩCấu tạo快 + 貝 + 爾 · khoái + bối + nhĩ nghĩa thành phần: khoái + bối + nhĩ Nghĩa EngCihui bellfast