快起來
khoái khởi lai
Hán Việt: khoái khởi lai
Tổng quan
mau đứng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui mau đứng lên
Eng
- Cihui 快起來 uài qǐlai r.v. 1. become faster; speed up 2. get up quickly
Hán Việt: khoái khởi lai
mau đứng lên