快递件

khoái đệ kiện

Hán Việt: khoái đệ kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 快 (khoái) + 遞 (đệ) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 快遞件 uàidìjiàn n. quick dispatch M:²fēng

Eng

  • Cihui 快遞件 uàidìjiàn n. quick dispatch M:²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

快递员 · 快递 · 快递信 · 快遞員 · 快递邮件