快速列車

kuài sù liè chē khoái tốc liệt xa

Hán Việt: khoái tốc liệt xa · Pinyin: kuài sù liè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (liệt) + (xa)

Nghĩa

ja

  • JMdict rapid-transit train