快速船

khoái tốc thuyền

Hán Việt: khoái tốc thuyền

Tổng quan

chó săn thỏ, tàu biển chạy nhanh ((cũng) ocean greyhound), xe buýt chạy đường dài

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó săn thỏ, tàu biển chạy nhanh ((cũng) ocean greyhound), xe buýt chạy đường dài

ja

  • JMdict fast ship