快速麪 khoái tốc mian3 Hán Việt: khoái tốc mian3 Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 麪 (mian3)Hán Việtkhoái tốc mian3Cấu tạo快 + 速 + 麪 · khoái + tốc + mian3 nghĩa thành phần: khoái + tốc + mian3 Nghĩa EngCihui 快速麵 uàisùmiàn n. instant noodles M:¹bāo