快裏馬撒 khoái lí mã tát Hán Việt: khoái lí mã tát Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 裏 (lí) + 馬 (mã) + 撒 (tát)Hán Việtkhoái lí mã tátCấu tạo快 + 裏 + 馬 + 撒 · khoái + lí + mã + tát nghĩa thành phần: khoái + lí + mã + tát Nghĩa EngCihui 快裡馬撒 uàilimǎsā f.e. <coll.> quickly and efficiently