快門兒 khoái môn nhi Hán Việt: khoái môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoái môn nhiCấu tạo快 + 門 + 兒 · khoái + môn + nhi nghĩa thành phần: khoái + môn + nhi Nghĩa EngCihui 快門兒 uàiménr ►See kuàimén