快門線 kuài mén xiàn · khoái môn tuyến Hán Việt: khoái môn tuyến · Pinyin: kuài mén xiàn Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 門 (môn) + 線 (tuyến)Pinyinkuài mén xiànHán Việtkhoái môn tuyếnCấu tạo快 + 門 + 線 · khoái + môn + tuyến nghĩa thành phần: khoái + môn + tuyến