快馬子 kuài mǎ zi · khoái mã tử Hán Việt: khoái mã tử · Pinyin: kuài mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinkuài mǎ ziHán Việtkhoái mã tửCấu tạo快 + 馬 + 子 · khoái + mã + tử nghĩa thành phần: khoái + mã + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种单人驾驶的小船。Tân Hoa Tự Điển 1.一种单人驾驶的小船。