快點兒

kuài diǎn r khoái điểm nhi

Hán Việt: khoái điểm nhi · Pinyin: kuài diǎn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 快點|快点

Cấu tạo: (khoái) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 快點|快点

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 快點|快点[kuai4 dian3]
  • Cihui erhua variant of 快點|快点