念下去 niệm hạ khứ Hán Việt: niệm hạ khứ Tổng quan Đọc tiếp đi Cấu tạo: 念 (niệm) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtniệm hạ khứCấu tạo念 + 下 + 去 · niệm + hạ + khứ nghĩa thành phần: niệm + hạ + khứ Nghĩa ViệtCihui Đọc tiếp đi