念不下 niệm bất hạ Hán Việt: niệm bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtniệm bất hạCấu tạo念 + 不 + 下 · niệm + bất + hạ nghĩa thành phần: niệm + bất + hạ Nghĩa EngCihui 念不下 iànbuxià r.v. can't continue study; quit school