念学位 niàn xué wèi·niệm học vị Hán Việt: niệm học vị · Pinyin: niàn xué wèi Tổng quan học để lấy bằng Cấu tạo: 念 (niệm) + 學 (học) + 位 (vị)Pinyinniàn xué wèiHán Việtniệm học vịTừ loạiđộngCấu tạo念 + 學 + 位 · niệm + học + vị nghĩa thành phần: niệm + học + vị Nghĩa ViệtCihui theo học khóa học cấp bằngEngCihui to study for a degree; to take a degree course Từ liên quan Gần nghĩa学位服 · 学位 · 学位论文 · 学位证书 · 學位 · 学位课程