学位论文

xué wèi lùn wénhọc vị luận văn

Hán Việt: học vị luận văn · Pinyin: xué wèi lùn wén

Tổng quan

luận văn; luận án

新华 · Tân Hoa Đại lục

大學或研究所學生,在取得學位之時,所提出的研究論著。如:「他提出的博士學位論文順利通過了。」

Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 論 (luận) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận văn
  • Google Alex v6 luận văn tốt nghiệp
  • Tần suất từ luận văn; luận án

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大學或研究所學生,在取得學位之時,所提出的研究論著。如:「他提出的博士學位論文順利通過了。」

Eng

  • Cihui dissertation; thesis
  • Tần suất từ dissertation; thesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

学位证书 · 学位服 · 学位课程 · 论文答辩 · 论文式测试 · 论文集 · 学位授予典礼