念念不置

niệm niệm bất trí

Hán Việt: niệm niệm bất trí

Tổng quan

Cấu tạo: (niệm) + (niệm) + (bất) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 念念不置 iànniànbùzhì f.e. <wr.> thinking constantly of sb.