念念不置

niệm niệm bất trí

Hán Việt: niệm niệm bất trí

Tổng quan

Cấu tạo: 念 (niệm) + 念 (niệm) + 不 (bất) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưởng nhớ
  • Biên soạn 念念不置 iànniànbùzhì f.e. <wr.> thinking constantly of sb

Eng

  • Cihui 念念不置 iànniànbùzhì f.e. <wr.> thinking constantly of sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

不置可否 · 念念不忘 · 念念有词 · 不置褒贬 · 念念無常 · 念念相續 · 念念不舍 · 念念不释