念念不释 niàn niàn bù shì·niệm niệm bất thích Hán Việt: niệm niệm bất thích · Pinyin: niàn niàn bù shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 念念:时刻思念着。形容牢记于心,时刻不忘。 Cấu tạo: 念 (niệm) + 念 (niệm) + 不 (bất) + 釋 (thích)Pinyinniàn niàn bù shìHán Việtniệm niệm bất thíchCấu tạo念 + 念 + 不 + 釋 · niệm + niệm + bất + thích nghĩa thành phần: niệm + niệm + bất + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 念念:时刻思念着。形容牢记于心,时刻不忘。 Từ liên quan Gần nghĩa念念不忘 · 念念有词 · 念念無常 · 念念相續 · 念念不舍 · 念念不置 · 念念呢呢