念法兒 niệm pháp nhi Hán Việt: niệm pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtniệm pháp nhiCấu tạo念 + 法 + 兒 · niệm + pháp + nhi nghĩa thành phần: niệm + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 念法兒 iànfǎr n. way of pronouncing/reading