念珠兒 niệm châu nhi Hán Việt: niệm châu nhi Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 珠 (châu) + 兒 (nhi)Hán Việtniệm châu nhiCấu tạo念 + 珠 + 兒 · niệm + châu + nhi nghĩa thành phần: niệm + châu + nhi Nghĩa EngCihui 念珠兒 iànzhūr ►See niànzhū