念珠藻

niệm châu tảo

Hán Việt: niệm châu tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (niệm) + (châu) + (tảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 念珠藻 iànzhūzǎo n. <bot.> nostoc

ja

  • JMdict nostoc