念珠藻 niệm châu tảo Hán Việt: niệm châu tảo Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 珠 (châu) + 藻 (tảo)Hán Việtniệm châu tảoCấu tạo念 + 珠 + 藻 · niệm + châu + tảo nghĩa thành phần: niệm + châu + tảo Nghĩa EngCihui 念珠藻 iànzhūzǎo n. <bot.> nostocjaJMdict nostoc