念藏經

niệm tàng kinh

Hán Việt: niệm tàng kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (niệm) + (tàng) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 念藏經 iànzàngjīng v.o. <coll.> 1. chant a Buddhist sutra 2. drone on tediously; harp on the same theme