忻忻得意
hãn hãn đắc ý
Hán Việt: hãn hãn đắc ý · Pinyin: xīn xīn dé yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心情愉快,自在得意的樣子。《儒林外史》第二四回:「那老畜生不曉的這話是笑他,反忻忻得意。」也作「欣欣得意」、「欣欣自得」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心情愉快,自觉得意。
Eng
- Cihui 忻忻得意 īnxīndéyì f.e. be delighted/pleased