忽下的

hốt hạ đích

Hán Việt: hốt hạ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (hạ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忽下的 ūxiàde adv. <coll.> all of a sudden; unexpectedly