忽冷忽熱

hū lěng hū rè hốt lãnh hốt nhiệt

Hán Việt: hốt lãnh hốt nhiệt · Pinyin: hū lěng hū rè

Tổng quan

lúc nóng, lúc lạnh | (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên

Cấu tạo: (hốt) + (lãnh) + (hốt) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc nóng, lúc lạnh | (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指时而冷静,时而感情冲动,情绪不稳定。

Eng

  • CC-CEDICT now hot, now cold|(of one's mood, affection etc) to alternate
  • Cihui 忽冷忽熱 ūlěnghūrè f.e. 1. now hot, now cold 2. sudden changes of temperature 3. sudden changes in one's affection/attitude/enthusiasm