忽剌八 hốt lạt bát Hán Việt: hốt lạt bát Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 剌 (lạt) + 八 (bát)Hán Việthốt lạt bátCấu tạo忽 + 剌 + 八 · hốt + lạt + bát nghĩa thành phần: hốt + lạt + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 突然、一下子。元.無名氏《雲窗夢》第三折:「忽剌八夢斷碧天涯,空沒亂無緒無情。」也作「忽剌巴」。