忽喇叭 hốt lạt bá Hán Việt: hốt lạt bá Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 喇 (lạt) + 叭 (bá)Hán Việthốt lạt báCấu tạo忽 + 喇 + 叭 · hốt + lạt + bá nghĩa thành phần: hốt + lạt + bá