忽喜忽憂

hốt hỉ hốt ưu

Hán Việt: hốt hỉ hốt ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (hỉ) + (hốt) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時而歡喜,時而憂傷。如:「投資人的心情隨著股價漲跌,忽喜忽憂,變化莫測。」

Eng

  • Cihui 忽喜忽憂 ūxǐhūyōu f.e. fluctuate between hopes and fears