忽左忽右

hốt tả hốt hữu

Hán Việt: hốt tả hốt hữu

Tổng quan

chợt trái chợt phải

Cấu tạo: (hốt) + (tả) + (hốt) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chợt trái chợt phải

Eng

  • Cihui 忽左忽右 ūzuǒhūyòu f.e. now one extreme, now the other