忽忽之謀

hốt hốt chi mưu

Hán Việt: hốt hốt chi mưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (hốt) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忽忽之謀 ūhūzhīmóu n. ill-conceived plan