忽忽之谋 hốt hốt chi mưu Hán Việt: hốt hốt chi mưu Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 忽 (hốt) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Hán Việthốt hốt chi mưuTừ loạidanhCấu tạo忽 + 忽 + 之 + 謀 · hốt + hốt + chi + mưu nghĩa thành phần: hốt + hốt + chi + mưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu suy nghĩBiên soạn ill-conceived planEngCihui 忽忽之謀 ūhūzhīmóu n. ill-conceived plan Từ liên quan Gần nghĩa忽忽不乐 · 忽忽悠悠 · 忽忽如狂 · 忽忽一年 · 忽忽悠 · 忽忽若有所失