忽斷忽續 hốt đoạn hốt tục Hán Việt: hốt đoạn hốt tục Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 斷 (đoạn) + 忽 (hốt) + 續 (tục)Hán Việthốt đoạn hốt tụcCấu tạo忽 + 斷 + 忽 + 續 · hốt + đoạn + hốt + tục nghĩa thành phần: hốt + đoạn + hốt + tục Nghĩa EngCihui 忽斷忽續 ūduànhūxù f.e. by fits and starts