忽明忽暗 hốt minh hốt ám Hán Việt: hốt minh hốt ám Tổng quan lúc sáng lúc tối Cấu tạo: 忽 (hốt) + 明 (minh) + 忽 (hốt) + 暗 (ám)Hán Việthốt minh hốt ámCấu tạo忽 + 明 + 忽 + 暗 · hốt + minh + hốt + ám nghĩa thành phần: hốt + minh + hốt + ám Nghĩa ViệtCihui lúc sáng lúc tốiEngCihui 忽明忽暗 ūmínghū'àn f.e. flickering