忽明忽滅 hốt minh hốt diệt Hán Việt: hốt minh hốt diệt Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 明 (minh) + 忽 (hốt) + 滅 (diệt)Hán Việthốt minh hốt diệtCấu tạo忽 + 明 + 忽 + 滅 · hốt + minh + hốt + diệt nghĩa thành phần: hốt + minh + hốt + diệt Nghĩa EngCihui 忽明忽滅 ūmínghūmiè f.e. now appearing, now disappearing; flickering