忽有忽無 hốt hữu hốt vô Hán Việt: hốt hữu hốt vô Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 有 (hữu) + 忽 (hốt) + 無 (vô)Hán Việthốt hữu hốt vôCấu tạo忽 + 有 + 忽 + 無 · hốt + hữu + hốt + vô nghĩa thành phần: hốt + hữu + hốt + vô Nghĩa EngCihui 忽有忽無 ūyǒuhūwú f.e. suddenly appear and disappear