忽來忽去 hốt lai hốt khứ Hán Việt: hốt lai hốt khứ Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 來 (lai) + 忽 (hốt) + 去 (khứ)Hán Việthốt lai hốt khứCấu tạo忽 + 來 + 忽 + 去 · hốt + lai + hốt + khứ nghĩa thành phần: hốt + lai + hốt + khứ Nghĩa EngCihui 忽來忽去 ūláihūqù v.p. come and go